Vocabulary Studio
Xây dựng bộ từ vựng và tạo flashcard, bài luyện tập, audio bằng AI.
Thư viện bộ từ
Bộ từ đang chọn
Classroom Objects
A2 • 18 từnotebook
danh từA2/ˈnəʊt.bʊk/
quyển vở
“I write new words in my notebook every day.”
FlashcardAudioHình ảnhCâu ví dụ
Xem trước flashcard
notebook
Danh sách từ
4 / 18 từDạng bài luyện tập
Chọn dạng bài AI sẽ tạo từ bộ từ vựng này.
Tạo nội dung từ vựng
Chọn các định dạng bạn muốn tạo từ bộ từ này.
Cài đặt từ vựng
Mô hình AICambridge Vocab AI
Ngôn ngữ dịchTiếng Việt
Giọng đọcEnglish (UK)
Phiên âm IPA
Câu ví dụ
Từ đồng nghĩa
Hình minh hoạ
Tóm tắt unit
- Unit
- Unit 1: Welcome
- Bộ từ
- 5 bộ
- Tổng số từ
- 80 từ
- Kỹ năng
- Reading, Listening
Tiến trình tạo nội dung
Tổng số từ
18
Đã tạo
12
Đang xử lý
3
Sẵn sàng dùng
12
Trợ lý AI
BETANhờ tôi gợi ý thêm từ, đổi cấp độ hoặc viết câu ví dụ mới.
Đã lưu tự động lúc 09:41